het eindpunt
Định nghĩa "het eindpunt" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het punt waar iets eindigt, het laatste punt in een proces, route of activiteit.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điểm kết thúc hoặc điểm cuối của một cái gì đó; điểm cuối cùng trong một quá trình, tuyến đường hoặc hoạt động.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is het eindpunt van de busroute."
"Đây là điểm cuối của tuyến xe buýt."
"Na een lange wandeling bereikten we het eindpunt van de route."
"Sau một chuyến đi bộ dài, chúng tôi đã đến điểm cuối của tuyến đường."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, 'eindpunt' là một danh từ giống trung (onzijdig), do đó nó đi với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'eindpunt' là 'eindpunten'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het eindpunt | Het eindpunt van de reis is bereikt. (Điểm cuối của cuộc hành trình đã đạt được.) |
| Số nhiều | de eindpunten | De eindpunten van de busroute zijn veranderd. (Các điểm cuối của tuyến xe buýt đã thay đổi.) |
| Thể giảm nhẹ | het eindpuntje | We zochten naar een klein eindpuntje op de kaart. (Chúng tôi đã tìm kiếm một điểm cuối nhỏ trên bản đồ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het eindpunt van de reis was een klein dorpje aan de kust."
"Điểm cuối của cuộc hành trình là một ngôi làng nhỏ ven biển."
-
"Het aantal deelnemers is 25 (vijfentwintig)."
"Số lượng người tham gia là 25 (hai mươi lăm)."
-
"Ik denk dat hij morgen zal opbellen."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện thoại vào ngày mai."
-
"Na een lange reis bereikten we eindelijk het eindpunt van de route."
"Sau một chuyến đi dài, cuối cùng chúng tôi cũng đến được điểm cuối của tuyến đường."
-
"De trein vertrekt over vijf minuten, en het station is erg druk."
"Chuyến tàu sẽ khởi hành sau năm phút, và nhà ga rất đông đúc."
-
"Omdat het koud is, doe ik de jas aan."
"Vì trời lạnh, tôi mặc áo khoác vào."
-
"Het eindpunt van de reis was een klein dorpje in de bergen."
"Điểm cuối của cuộc hành trình là một ngôi làng nhỏ trên núi."
-
"De marathonloper bereikte uitgeput het eindpunt."
"Người chạy marathon kiệt sức về đích."
-
"Na jarenlange inspanningen bereikte het project eindelijk zijn eindpunt."
"Sau nhiều năm nỗ lực, dự án cuối cùng cũng đi đến điểm kết thúc."
-
"Het eindpunt van de reis was een klein dorpje in de bergen."
"Điểm cuối của cuộc hành trình là một ngôi làng nhỏ trên núi."
-
"De marathonloper bereikte het eindpunt uitgeput maar voldaan."
"Người chạy marathon đến đích kiệt sức nhưng mãn nguyện."
-
"Na jaren studeren, bereikte hij het eindpunt van zijn academische carrière met een promotie."
"Sau nhiều năm học tập, anh ấy đã đạt đến điểm cuối của sự nghiệp học vấn của mình với một sự thăng tiến."
