(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de betekenis
A2
zelfstandig naamwoord A2 Ngôn ngữ học, Triết học, Tâm lý học

de betekenis

/bəˈteːkənɪs/
ý nghĩa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de betekenis" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De inhoud of de zin van iets, zoals een woord, tekst, concept of actie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ý nghĩa, nghĩa của một từ, văn bản, khái niệm hoặc hành động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wat is de betekenis van dit woord?"

    "Ý nghĩa của từ này là gì?"

  • "Hij begreep de betekenis van haar woorden niet."

    "Anh ấy không hiểu ý nghĩa lời nói của cô ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'betekenis' là danh từ giống đực/giống cái, do đó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'betekenis' là 'betekenissen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de betekenis
De betekenis van dit woord is mij onduidelijk.
(Ý nghĩa của từ này không rõ ràng với tôi.)
Số nhiều de betekenissen
De betekenissen van zijn woorden waren divers.
(Ý nghĩa trong lời nói của anh ấy rất đa dạng.)
Thể giảm nhẹ het betekenisje
Het betekenisje van dit detail is niet direct duidelijk.
(Ý nghĩa nhỏ của chi tiết này không rõ ràng ngay lập tức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De betekenis van dit woord is onduidelijk zonder context."

    "Nghĩa của từ này không rõ ràng nếu không có ngữ cảnh."

  • "Ik heb drie boeken gekocht en zij heeft de tweede prijs gewonnen. (V2-regel: 'heb' staat op de tweede plaats)"

    "Tôi đã mua ba quyển sách và cô ấy đã giành được giải nhì. (Quy tắc V2: 'heb' ở vị trí thứ hai)"

  • "Hij zegt dat hij de tafel zal schoonmaken, nadat hij gegeten heeft. (Scheidbare werkwoord: schoonmaken. Bijzin: werkwoord 'heeft' aan het einde)"

    "Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ lau bàn sau khi đã ăn xong. (Động từ tách: schoonmaken. Câu phụ: động từ 'heeft' ở cuối câu)"