de inhoud
Định nghĩa "de inhoud" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
datgene wat in iets besloten ligt of wat ergens van binnen is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những thứ được chứa đựng bên trong một vật gì đó; nội dung.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De inhoud van de doos was erg zwaar."
"Nội dung của chiếc hộp rất nặng."
"Ik heb de inhoud van het rapport nog niet gelezen."
"Tôi vẫn chưa đọc nội dung của báo cáo."
"Deze vrucht heeft een sappige inhoud."
"Loại trái cây này có phần ruột mọng nước."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi kèm với 'inhoud'. 'Inhoud' là danh từ số ít. Số nhiều là 'de inhouden', tuy nhiên ít dùng hơn. "Nội dung" trong tiếng Việt có thể dùng cho cả vật chất và trừu tượng. Trong tiếng Hà Lan, 'de inhoud' thường dùng cho cả hai trường hợp. Ví dụ: de inhoud van de fles (nội dung của chai), de inhoud van het boek (nội dung của cuốn sách).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de inhoud | De inhoud van het boek is erg interessant. (Nội dung của cuốn sách rất thú vị.) |
| Số nhiều | de inhouden | De inhouden van deze vaten zijn gevaarlijk. (Các nội dung của những thùng này rất nguy hiểm.) |
| Thể giảm nhẹ | het inhoudje | Ik dronk het hele inhoudje van de fles. (Tôi đã uống hết toàn bộ phần nhỏ trong chai.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"1. De inhoud van het boek is erg interessant, omdat het over de Tweede Wereldoorlog gaat."
"1. Nội dung của cuốn sách rất thú vị, bởi vì nó nói về Thế chiến thứ hai."
-
"2. Wij moeten de inhoud van de doos controleren voordat we hem verzenden."
"2. Chúng ta phải kiểm tra nội dung của hộp trước khi chúng ta gửi nó đi."
-
"3. Ik weet de inhoud van deze brief niet, omdat ik hem nog niet heb gelezen."
"3. Tôi không biết nội dung của lá thư này, bởi vì tôi vẫn chưa đọc nó."
