bevestigen
Định nghĩa "bevestigen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Aantonen of bewijzen dat iets geldig of correct is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kiểm tra hoặc chứng minh tính hợp lệ hoặc chính xác của một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Kunt u uw reservering bevestigen?"
"Bạn có thể xác nhận đặt chỗ của mình không?"
"De directeur bevestigde het nieuwe beleid."
"Giám đốc đã xác nhận chính sách mới."
"Zij bevestigde dat ze zou komen."
"Cô ấy xác nhận rằng cô ấy sẽ đến."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ này không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là 'xác nhận', 'khẳng định', 'tán thành'. Ví dụ: 'Hij bevestigde de afspraak.' (Anh ấy đã xác nhận cuộc hẹn.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | bevestigen | Ik wil de afspraak bevestigen. (Tôi muốn xác nhận cuộc hẹn.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | bevestig | Ik bevestig uw reservering. (Tôi xác nhận đặt phòng của bạn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bevestigde | Hij bevestigde de ontvangst van het pakket. (Anh ấy đã xác nhận việc nhận gói hàng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | bevestigd | De reservering is bevestigd. (Việc đặt phòng đã được xác nhận.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De resultaten van het onderzoek bevestigen de hypothese."
"Kết quả của nghiên cứu xác nhận giả thuyết."
-
"Kan je bevestigen dat je de e-mail hebt ontvangen?"
"Bạn có thể xác nhận rằng bạn đã nhận được email không?"
-
"De getuige kon bevestigen dat hij de verdachte op de plaats delict had gezien."
"Nhân chứng có thể xác nhận rằng anh ta đã nhìn thấy nghi phạm tại hiện trường vụ án."
-
"De wetenschapper kon de hypothese bevestigen met nieuw bewijs."
"Nhà khoa học có thể xác nhận giả thuyết bằng bằng chứng mới."
-
"Het hotel heeft mijn reservering bevestigd via e-mail."
"Khách sạn đã xác nhận đặt phòng của tôi qua email."
-
"De directeur bevestigde het gerucht over de fusie tijdens de persconferentie."
"Giám đốc xác nhận tin đồn về việc sáp nhập trong cuộc họp báo."
-
"De wetenschappers konden de hypothese bevestigen met nieuw bewijs. (bevestigen - Woordenschat)"
"Các nhà khoa học đã có thể xác nhận giả thuyết bằng bằng chứng mới. (bevestigen - Từ vựng)"
-
"Zij maakt elke ochtend het bed op. (opmaken - Scheidbare werkwoorden)"
"Cô ấy dọn giường mỗi sáng. (opmaken - Động từ tách)"
-
"Nadat hij zijn huiswerk heeft afgemaakt, mag hij buiten spelen. (afmaken - Scheidbare werkwoorden, Bijzin)"
"Sau khi anh ấy làm xong bài tập về nhà, anh ấy có thể ra ngoài chơi. (afmaken - Động từ tách, Mệnh đề phụ)"
-
"De onderzoeksresultaten bevestigen de hypothese."
"Kết quả nghiên cứu xác nhận giả thuyết."
-
"Ik heb de brief al geschreven."
"Tôi đã viết lá thư rồi."
-
"Hij zei dat hij de brief al geschreven heeft."
"Anh ấy nói rằng anh ấy đã viết lá thư rồi."
