(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de bevrijding
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tôn giáo, Triết học Ấn Độ

de bevrijding

[də bəˈvrɛɪ̯dɪŋ]
giải thoát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de bevrijding" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In het Hindoeïsme, Boeddhisme en Jaïnisme is moksha de bevrijding van de cyclus van geboorte en wedergeboorte (samsara). Het is het hoogste doel van het leven, dat het einde van lijden en het bereiken van verlichting of eenwording met het goddelijke vertegenwoordigt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong Ấn Độ giáo, Phật giáo và đạo Jain, moksha là sự giải thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử (samsara). Đây là mục tiêu tối thượng của cuộc đời, đại diện cho sự chấm dứt khổ đau và đạt được giác ngộ hoặc hợp nhất với thần thánh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De spirituele zoektocht naar bevrijding is een centraal thema in veel oosterse religies."

    "Hành trình tâm linh tìm kiếm sự giải thoát là một chủ đề trung tâm trong nhiều tôn giáo phương Đông."

  • "Voor velen vertegenwoordigt het bereiken van moksha de ultieme bevrijding van alle vormen van lijden."

    "Đối với nhiều người, việc đạt được moksha đại diện cho sự giải thoát tối thượng khỏi mọi hình thức đau khổ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verlossing(sự cứu rỗi, sự giải thoát) ontsnapping(sự trốn thoát)

Trái nghĩa

onderdrukking(sự áp bức) gevangenschap(sự giam cầm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi với 'bevrijding'. Số nhiều là 'bevrijdingen'. 'Bevrijding' mang nghĩa chung là sự giải thoát khỏi một tình trạng bị giam cầm, áp bức hoặc ràng buộc. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự giải thoát khỏi vòng luân hồi và đạt tới giác ngộ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de bevrijding
De bevrijding van Nederland werd gevierd op 5 mei.
(Sự giải phóng của Hà Lan được kỷ niệm vào ngày 5 tháng 5.)
Số nhiều de bevrijdingen
De bevrijdingen van verschillende landen werden herdacht.
(Sự giải phóng của nhiều quốc gia khác nhau đã được tưởng nhớ.)
Thể giảm nhẹ het bevrijdingetje
Na de oorlog was er een klein bevrijdingetje.
(Sau chiến tranh, có một sự giải phóng nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De bevrijding van Nederland van de Duitse bezetting werd gevierd op 5 mei."

    "Sự giải phóng Hà Lan khỏi sự chiếm đóng của Đức đã được tổ chức vào ngày 5 tháng 5."

  • "Ik heb drie boeken gelezen en mijn zus heeft er vijf gelezen. (Getallen)"

    "Tôi đã đọc ba cuốn sách và em gái tôi đã đọc năm cuốn."

  • "Omdat hij te laat was, kon hij de trein niet halen. (Bijzin - động từ 'halen' xuống cuối)"

    "Vì anh ấy đến muộn, anh ấy không thể bắt kịp chuyến tàu. (Mệnh đề phụ - động từ 'halen' xuống cuối)"