(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de blokkade
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát (có thể áp dụng nhiều lĩnh vực)

de blokkade

/ˌblɔˈkaːdə/
chặn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de blokkade" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een handeling waarbij iets wordt tegengehouden om zich te bewegen of te functioneren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động ngăn chặn điều gì đó di chuyển hoặc hoạt động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De blokkade van de haven verhinderde de schepen om aan te meren."

    "Việc chặn cảng đã ngăn các tàu cập bến."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Blokkade là một danh từ giống đực/giống cái, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de blokkade' là 'de blokkades'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De blokkade van de haven leidde tot grote economische schade."

    "Sự phong tỏa cảng dẫn đến thiệt hại kinh tế lớn."

  • "Het kind speelt in de tuin. De kinderen spelen in de tuin."

    "Đứa trẻ chơi trong vườn. Những đứa trẻ chơi trong vườn."

  • "De man leest de krant. De mannen lezen de krant."

    "Người đàn ông đọc báo. Những người đàn ông đọc báo."