de doorgang
/ˈdoːrɣɑŋ/
sự đi qua
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de doorgang" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het gaan door, langs of over iets of iemand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động đi qua, vượt qua một cái gì đó hoặc ai đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De doorgang was versperd door een omgevallen boom."
"Sự đi qua bị chặn bởi một cái cây đổ."
"Het schip had een vrije doorgang door het kanaal."
"Con tàu có sự đi qua tự do qua kênh đào."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
’De doorgang’ là một danh từ giống đực/giống cái, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều thường là 'doorgangen'. Nó đề cập đến hành động hoặc khả năng đi qua một nơi nào đó.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de doorgang | De doorgang was smal en donker. (Lối đi hẹp và tối.) |
| Số nhiều | de doorgangen | Er waren meerdere doorgangen in het gebouw. (Có nhiều lối đi trong tòa nhà.) |
| Thể giảm nhẹ | het doorgangetje | Via het doorgangetje kwamen we in de tuin. (Chúng tôi vào vườn qua một lối đi nhỏ.) |
