(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de belemmering
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Y học

de belemmering

/bəˈlɛmərɪŋ/
sự cản trở
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de belemmering" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een hinder die iets belemmert of verhindert.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cản trở, sự tắc nghẽn; vật cản, chướng ngại vật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er waren veel belemmeringen bij de bouw van de nieuwe brug."

    "Có nhiều sự cản trở trong việc xây dựng cây cầu mới."

  • "Bureaucratie kan een grote belemmering vormen voor innovatie."

    "Sự quan liêu có thể là một trở ngại lớn cho sự đổi mới."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de belemmering, de belemmeringen). Từ này mang nghĩa chung là sự cản trở, vật cản, gây khó khăn hoặc ngăn chặn điều gì đó. Nó có thể áp dụng cho cả tình huống vật lý và trừu tượng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de belemmering
De belemmering voor de vooruitgang was duidelijk.
(Sự cản trở đối với tiến bộ là rõ ràng.)
Số nhiều de belemmeringen
Er waren veel belemmeringen voor de succesvolle implementatie van het project.
(Có rất nhiều trở ngại cho việc triển khai thành công dự án.)
Thể giảm nhẹ het belemmerinkje
Een klein belemmerinkje kan soms al genoeg zijn om de workflow te verstoren.
(Một trở ngại nhỏ đôi khi cũng có thể đủ để phá vỡ quy trình làm việc.)