(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de versperring
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chính trị, Pháp luật, Giao tiếp

de versperring

/vərˈspɛrɪŋ/
cản trở
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de versperring" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een verdedigingsmuur gemaakt van steen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bức tường phòng thủ được làm bằng đá.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De soldaten bouwden snel een zware versperring van stenen om de vijand tegen te houden."

    "Những người lính nhanh chóng xây dựng một bức tường phòng thủ nặng nề bằng đá để chặn kẻ thù."

  • "Na de aardbeving was de weg door een versperring van puin onbegaanbaar."

    "Sau trận động đất, con đường không thể đi qua được do một chướng ngại vật bằng gạch vụn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'versperringen'. Từ này dùng để chỉ một chướng ngại vật, đặc biệt là một bức tường phòng thủ bằng đá, nhằm ngăn chặn sự di chuyển hoặc tấn công. Nó mang nghĩa nặng nề và có tính chất phòng thủ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de versperring
De versperring op de weg veroorzaakte veel oponthoud.
(Sự phong tỏa trên đường gây ra rất nhiều sự chậm trễ.)
Số nhiều de versperringen
De versperringen werden geplaatst om de demonstranten tegen te houden.
(Các chướng ngại vật được đặt để ngăn chặn người biểu tình.)
Thể giảm nhẹ het versperringetje
Na de reparatie was er nog maar een klein versperringetje over.
(Sau khi sửa chữa, chỉ còn lại một chướng ngại vật nhỏ.)