(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de breedte
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

de breedte

/də ˈbrɛi̯tə/
chiều rộng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de breedte" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De maat van iets van de ene zijde naar de andere, gemeten haaks op de lengte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chiều rộng; bề ngang; sự rộng lớn; phạm vi rộng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De breedte van de kamer is vier meter."

    "Chiều rộng của căn phòng là bốn mét."

  • "We moeten rekening houden met de breedte van de straat."

    "Chúng ta cần tính đến chiều rộng của con đường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de omvang(kích thước, quy mô (bao gồm cả chiều rộng)) het ngang(bề ngang (ít dùng, hơi cổ))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'de breedte' là danh từ giống đực (de-woord). Số nhiều là 'de breedtes'. Nghĩa chính là 'chiều rộng'. Cần phân biệt với 'lengte' (chiều dài) và 'hoogte' (chiều cao).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de breedte
De breedte van de rivier is indrukwekkend.
(Chiều rộng của con sông thật ấn tượng.)
Số nhiều de breedtes
De breedtes van de verschillende tafels varieerden.
(Chiều rộng của các bàn khác nhau thay đổi.)
Thể giảm nhẹ het breedtetje
Het breedtetje van de plank was net genoeg.
(Chiều rộng nhỏ của tấm ván vừa đủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De breedte van de rivier is indrukwekkend."

    "Chiều rộng của con sông thật ấn tượng."

  • "De auto heeft een kleine breedte, dus hij past gemakkelijk in de parkeerplaats. (Lidwoord 'de' + zelfstandig naamwoord 'breedte')"

    "Chiếc xe hơi có chiều rộng nhỏ, nên nó dễ dàng đậu vào chỗ đỗ xe. (Mạo từ 'de' + danh từ 'breedte')"

  • "Het zwembad heeft een breedte van 10 meter. (Lidwoord 'het' + zelfstandig naamwoord 'zwembad')"

    "Hồ bơi có chiều rộng 10 mét. (Mạo từ 'het' + danh từ 'zwembad')"