de breedte
Định nghĩa "de breedte" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De maat van iets van de ene zijde naar de andere, gemeten haaks op de lengte.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chiều rộng; bề ngang; sự rộng lớn; phạm vi rộng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De breedte van de kamer is vier meter."
"Chiều rộng của căn phòng là bốn mét."
"We moeten rekening houden met de breedte van de straat."
"Chúng ta cần tính đến chiều rộng của con đường."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'de breedte' là danh từ giống đực (de-woord). Số nhiều là 'de breedtes'. Nghĩa chính là 'chiều rộng'. Cần phân biệt với 'lengte' (chiều dài) và 'hoogte' (chiều cao).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de breedte | De breedte van de rivier is indrukwekkend. (Chiều rộng của con sông thật ấn tượng.) |
| Số nhiều | de breedtes | De breedtes van de verschillende tafels varieerden. (Chiều rộng của các bàn khác nhau thay đổi.) |
| Thể giảm nhẹ | het breedtetje | Het breedtetje van de plank was net genoeg. (Chiều rộng nhỏ của tấm ván vừa đủ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De breedte van de rivier is indrukwekkend."
"Chiều rộng của con sông thật ấn tượng."
-
"De auto heeft een kleine breedte, dus hij past gemakkelijk in de parkeerplaats. (Lidwoord 'de' + zelfstandig naamwoord 'breedte')"
"Chiếc xe hơi có chiều rộng nhỏ, nên nó dễ dàng đậu vào chỗ đỗ xe. (Mạo từ 'de' + danh từ 'breedte')"
-
"Het zwembad heeft een breedte van 10 meter. (Lidwoord 'het' + zelfstandig naamwoord 'zwembad')"
"Hồ bơi có chiều rộng 10 mét. (Mạo từ 'het' + danh từ 'zwembad')"
