de lengte
Định nghĩa "de lengte" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De omvang van iets, gemeten van het ene uiteinde naar het andere.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chiều dài bao nhiêu?
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hoe lang is de rivier?"
"Con sông này dài bao nhiêu?"
"Wat is de lengte van deze kabel?"
"Chiều dài của sợi cáp này là bao nhiêu?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'de lengte' là danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'lengte' là 'lengtes'. Câu hỏi 'Chiều dài bao nhiêu?' trong tiếng Việt tương đương với 'Hoe lang is het?' hoặc 'Wat is de lengte?' trong tiếng Hà Lan.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de lengte | De lengte van de kamer is vijf meter. (Chiều dài của căn phòng là năm mét.) |
| Số nhiều | de lengtes | De lengtes van de stukken stof verschilden nogal. (Chiều dài của các mảnh vải khác nhau khá nhiều.) |
| Thể giảm nhẹ | het lengtetje | Het lengtetje van het touw was net genoeg. (Độ dài ngắn của sợi dây vừa đủ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De lengte van de rivier is meer dan duizend kilometer."
"Chiều dài của con sông dài hơn một nghìn kilomet."
-
"Het meisje vraagt wat de lengte van de tafel is."
"Cô gái hỏi chiều dài của cái bàn là bao nhiêu."
-
"De lengte van de film was te lang, dus veel mensen zijn weggegaan."
"Thời lượng của bộ phim quá dài, vì vậy nhiều người đã bỏ về."
-
"De lengte van de rivier is indrukwekkend. (Từ vựng: de lengte)"
"Chiều dài của con sông thật ấn tượng. (Từ vựng: chiều dài)"
-
"De appels zijn lekker, maar de peren zijn zoeter. (Ngữ pháp: Meervoudsvorming - appels, peren)"
"Những quả táo thì ngon, nhưng những quả lê ngọt hơn. (Ngữ pháp: Số nhiều - táo, lê)"
-
"Omdat het regent, gaan we niet naar het park. (Bijzin: regen gaat)"
"Bởi vì trời mưa, chúng ta không đi đến công viên. (Mệnh đề phụ: mưa đi)"
