de buitenwereld
Định nghĩa "de buitenwereld" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De wereld die zich buiten de eigen persoon of de directe omgeving bevindt; het milieu buiten het individu, in het bijzonder de materiële kosmos buiten de Aarde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thế giới bên ngoài bản thân; môi trường bên ngoài, đặc biệt là vũ trụ vật chất bên ngoài Trái Đất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij was afgesloten van de buitenwereld."
"Anh ấy đã bị cô lập khỏi thế giới bên ngoài."
"Het is belangrijk om op de hoogte te blijven van wat er in de buitenwereld gebeurt."
"Điều quan trọng là phải cập nhật những gì đang xảy ra trên thế giới bên ngoài."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘de buitenwereld’ là một danh từ giống đực/giống cái (de-woord). Khi dùng ở số nhiều, nó thường là ‘de buitenwerelden’.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de buitenwereld | De buitenwereld is vol gevaren. (Thế giới bên ngoài đầy rẫy những nguy hiểm.) |
| Số nhiều | de buitenwerelden | We moeten de verschillende buitenwerelden verkennen. (Chúng ta cần khám phá những thế giới bên ngoài khác nhau.) |
| Thể giảm nhẹ | het buitenwereldje | In zijn eigen buitenwereldje voelde hij zich veilig. (Trong thế giới nhỏ bé của riêng mình, anh ấy cảm thấy an toàn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Veel jongeren zijn bang voor de buitenwereld na de pandemie."
"Nhiều người trẻ sợ hãi thế giới bên ngoài sau đại dịch."
-
"Het is belangrijk dat we de buitenwereld beschermen tegen vervuiling."
"Điều quan trọng là chúng ta bảo vệ thế giới bên ngoài khỏi ô nhiễm."
-
"Ik denk dat het goed is om af en toe de buitenwereld te verkennen, omdat het je perspectief kan verbreden."
"Tôi nghĩ rằng thỉnh thoảng khám phá thế giới bên ngoài là tốt, bởi vì nó có thể mở rộng quan điểm của bạn."
