de charme
Định nghĩa "de charme" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Aantrekkelijkheid die een gevoel van plezier en bewondering oproept; gratie en elegantie in beweging of vorm.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự duyên dáng; vẻ thanh lịch và vẻ đẹp trong cử động hoặc hình dáng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze bewoog zich met een natuurlijke charme."
"Cô ấy di chuyển với một vẻ duyên dáng tự nhiên."
"De oude stad heeft een unieke charme."
"Thành phố cổ có một vẻ duyên dáng độc đáo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'charme' là 'de'. Số nhiều thường dùng là 'charme' hoặc 'charmes'. Trong tiếng Hà Lan, 'charme' có thể đề cập đến sức hấp dẫn, quyến rũ, hoặc vẻ duyên dáng, thanh lịch.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de charme | De charme van Amsterdam is onweerstaanbaar. (Vẻ quyến rũ của Amsterdam thật khó cưỡng.) |
| Số nhiều | de charmes | Haar charmes werkten direct op hem. (Sự quyến rũ của cô ấy có tác dụng ngay lập tức với anh ta.) |
| Thể giảm nhẹ | het charmetje | Dat kleine restaurant heeft een bijzonder charmetje. (Nhà hàng nhỏ đó có một nét quyến rũ đặc biệt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De charme van Amsterdam ligt in de grachten en de oude gebouwen."
"Sự quyến rũ của Amsterdam nằm ở những con kênh và những tòa nhà cổ."
-
"Het is de charme van haar glimlach die iedereen betovert."
"Chính sự quyến rũ của nụ cười cô ấy đã mê hoặc mọi người."
-
"Omdat het weer zo mooi is, gaan we vandaag uit eten."
"Bởi vì thời tiết rất đẹp, hôm nay chúng ta sẽ đi ăn ngoài."
-
"De charme van Amsterdam ligt in de grachten en de oude huizen."
"Vẻ quyến rũ của Amsterdam nằm ở những con kênh và những ngôi nhà cổ."
-
"Het meisje danst met de charme van een ballerina."
"Cô gái nhảy với vẻ duyên dáng của một vũ công ba lê."
-
"De oude foto's hebben nog steeds de charme van vervlogen tijden."
"Những bức ảnh cũ vẫn còn giữ được nét quyến rũ của những thời đã qua."
