de elegantie
'eləɡɑntsi
vẻ thanh lịch
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de elegantie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De kwaliteit van verfijnd en stijlvol zijn in uiterlijk of gedrag.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vẻ thanh lịch, sang trọng, hợp thời trang; sự sành điệu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Haar elegantie en charme waren onmiskenbaar."
"Vẻ thanh lịch và duyên dáng của cô ấy là không thể phủ nhận."
"De inrichting van het hotel straalt elegantie uit."
"Cách bài trí của khách sạn toát lên vẻ thanh lịch."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Elegantie' là một danh từ giống cái (vrouwelijk), vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'elegantie' là 'elegantiën'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de elegantie | De elegantie van haar jurk was opvallend. (Sự thanh lịch của chiếc váy cô ấy rất nổi bật.) |
| Số nhiều | de eleganties | De eleganties van de danseres waren indrukwekkend. (Sự thanh lịch của các vũ công thật ấn tượng.) |
| Thể giảm nhẹ | het elegantietje | Een elegantietje hier en daar kan geen kwaad. (Một chút thanh lịch ở đây và ở đó thì không có hại gì.) |
