(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de onhandigheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Xã hội học

de onhandigheid

/ɔnˈhɑndəxhɛi̯t/
sự lúng túng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de onhandigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van onhandig te zijn; gebrek aan gratie of behendigheid; een gevoel van ongemak of schaamte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất vụng về; sự thiếu duyên dáng hoặc khéo léo; cảm giác không thoải mái hoặc xấu hổ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn onhandigheid maakte het moeilijk om de delicate machine te repareren."

    "Sự vụng về của anh ấy đã gây khó khăn cho việc sửa chữa cỗ máy tinh xảo đó."

  • "Ze voelde een golf van onhandigheid toen ze viel in het volle restaurant."

    "Cô ấy cảm thấy một cơn lúng túng dâng trào khi cô ấy ngã trong nhà hàng đông đúc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

klungeligheid(sự vụng về, ngốc nghếch) ongelijkheid(sự vụng về, thiếu khéo léo) onbeholpenheid(sự lúng túng, vụng về)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'onhandigheid' là danh từ giống 'de'. Số nhiều của nó là 'onhandigheden'. Từ này diễn tả trạng thái vụng về, thiếu khéo léo, hoặc cảm giác không thoải mái, bối rối, tương tự như 'sự lúng túng' trong tiếng Việt. Nó có thể ám chỉ cả sự vụng về về thể chất lẫn sự thiếu khéo léo trong giao tiếp hoặc xử lý tình huống.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de onhandigheid
Haar onhandigheid leidde tot veel ongelukjes in de keuken.
(Sự vụng về của cô ấy dẫn đến nhiều tai nạn nhỏ trong bếp.)
Số nhiều de onhandigheden
De onhandigheden van de nieuwe medewerker waren duidelijk zichtbaar.
(Những sự vụng về của nhân viên mới thể hiện rất rõ.)
Thể giảm nhẹ het onhandigheidje
Het was maar een klein onhandigheidje, maar het had grote gevolgen.
(Đó chỉ là một sự vụng về nhỏ, nhưng nó đã gây ra hậu quả lớn.)