(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de clementie
C1
zelfstandig naamwoord C1 Luật pháp, Chính trị

de clementie

/klɛˈmɛn(t)si/
sự khoan hồng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de clementie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het niet toepassen van de straf die iemand volgens de wet verdient; vergiffenis

Ý nghĩa trong tiếng Việt

sự khoan dung, lòng nhân từ, sự tha thứ (đặc biệt là đối với người phạm tội)

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De rechter toonde clementie en gaf de verdachte een lagere straf dan gebruikelijk."

    "Thẩm phán đã thể hiện sự khoan hồng và cho bị cáo một mức án nhẹ hơn thông thường."

  • "In plaats van wraak koos hij voor clementie."

    "Thay vì trả thù, anh ấy đã chọn sự khoan dung."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de vergiffenis(sự tha thứ) de genade(sự khoan hồng, ơn huệ) de mildheid(sự khoan dung, độ lượng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của nó là 'clementies'. Từ này thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tôn giáo, nhấn mạnh sự khoan dung, tha thứ mà lẽ ra người phạm tội phải bị trừng phạt. Nó thể hiện sự nhân từ vượt trên sự công bằng nghiêm khắc.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de clementie
De rechter toonde clementie jegens de verdachte.
(Thẩm phán đã thể hiện sự khoan dung đối với bị cáo.)
Số nhiều de clementies
De clementies van de koning werden door velen geprezen.
(Sự khoan dung của nhà vua đã được nhiều người ca ngợi.)
Thể giảm nhẹ het clementietje
Een klein clementietje kan al een groot verschil maken.
(Một chút khoan dung nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)