(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de consistentie
B2
zelfstandig naamwoord B2 General

de consistentie

/kɔnsisˈtɛn.si/
tính nhất quán
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de consistentie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap dat iets of iemand hetzelfde blijft, onveranderlijk is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính nhất quán, sự kiên định, sự đồng đều, sự phù hợp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De chirurg streeft naar een optimale consistentie van het weefsel."

    "Bác sĩ phẫu thuật hướng tới sự nhất quán tối ưu của mô."

  • "De consistente prestaties van het team zorgden voor hun overwinning."

    "Những màn trình diễn nhất quán của đội đã mang về chiến thắng cho họ."

  • "Het is belangrijk om consistentie te bewaren in je adviezen."

    "Điều quan trọng là phải giữ sự nhất quán trong lời khuyên của bạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de standvastigheid(sự kiên định) de gelijkvormigheid(sự đồng đều, sự giống nhau) de eenvormigheid(sự đồng nhất, sự đơn điệu)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'consistentie' là 'consistenties'. 'Consistentie' thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, khoa học, kỹ thuật, hoặc để mô tả sự ổn định, không thay đổi về chất lượng, hành vi, hoặc ý kiến. Nó nhấn mạnh sự đồng nhất và đáng tin cậy. Khác với 'de gelijkvormigheid' (sự giống nhau, sự đồng đều) có thể chỉ sự tương đồng bề ngoài, 'consistentie' thường hàm ý một sự thống nhất về bản chất hoặc nguyên tắc.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de consistentie
De consistentie van deze saus is perfect.
(Độ đặc của nước sốt này thật hoàn hảo.)
Số nhiều de consistenties
De consistenties van de verschillende merken yoghurt zijn verschillend.
(Độ đặc của các nhãn hiệu sữa chua khác nhau là khác nhau.)
Thể giảm nhẹ het consistentietje
Het consistentietje van de soep maakte het aantrekkelijk voor kinderen.
(Độ đặc vừa phải của món súp làm cho nó hấp dẫn đối với trẻ em.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De chef-kok streeft naar de consistentie in al zijn gerechten, zodat elke gast dezelfde kwaliteit ervaart. (de consistentie - Nghĩa: De eigenschap dat iets of iemand hetzelfde blijft, onveranderlijk is.)"

    "Đầu bếp trưởng cố gắng đạt được sự nhất quán trong tất cả các món ăn của mình, để mọi khách hàng đều trải nghiệm chất lượng như nhau."

  • "Het eerste dat ik leerde in Nederland, was één tot tien tellen. (Getallen en Cijfers)"

    "Điều đầu tiên tôi học được ở Hà Lan là đếm từ một đến mười."

  • "Ik weet dat hij vanavond opbelt, zodra hij klaar is met werken. (Scheidbare werkwoorden)"

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ gọi điện thoại tối nay, ngay khi anh ấy làm xong việc. (Động từ tách)"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De chef-kok let nauwlettend op de consistentie van de saus, zodat deze elke keer perfect is."

    "Đầu bếp trưởng chú ý cẩn thận đến độ đặc của nước sốt, để nó luôn hoàn hảo mỗi lần."

  • "Het bedrijf staat bekend om de consistentie in de kwaliteit van hun producten."

    "Công ty nổi tiếng về sự nhất quán trong chất lượng sản phẩm của họ."

  • "Zijn consistente inzet leidde uiteindelijk tot promotie."

    "Sự cống hiến nhất quán của anh ấy cuối cùng đã dẫn đến việc thăng chức."