(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de standvastigheid
C1
zelfstandig naamwoord C1 Phẩm chất cá nhân, Đạo đức học

de standvastigheid

/stɑntˈfɑstəxɛi̯t/
sự kiên định
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de standvastigheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De eigenschap of hoedanigheid van standvastig te zijn; onwrikbaarheid, onbuigzaamheid, onverzettelijkheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự kiên định, sự vững chắc, lòng trung kiên, sự không lay chuyển về mục đích, quyết tâm, đức tin, tình cảm, v.v.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn standvastigheid in zijn principes maakte indruk op velen."

    "Sự kiên định của anh ấy trong các nguyên tắc của mình đã gây ấn tượng với nhiều người."

  • "De standvastigheid van het team was cruciaal voor de overwinning."

    "Sự vững vàng của đội là yếu tố quan trọng dẫn đến chiến thắng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de wankelmoedigheid(sự dao động, sự thiếu kiên định) de onzekerheid(sự không chắc chắn, sự bất an) de laksheid(sự thờ ơ, sự thiếu trách nhiệm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de standvastigheid). Số nhiều là 'de standvastigheden'. Từ này mang nghĩa là sự kiên định, vững vàng, không dễ bị lay chuyển trong mục đích, niềm tin hoặc cảm xúc. Nó thường dùng để mô tả một phẩm chất tích cực.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de standvastigheid
De standvastigheid van haar beslissing was bewonderenswaardig.
(Sự kiên định trong quyết định của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Số nhiều de standvastigheden
De standvastigheden van de verschillende partijen werden op de proef gesteld tijdens de onderhandelingen.
(Sự kiên định của các bên khác nhau đã được thử thách trong các cuộc đàm phán.)
Thể giảm nhẹ het standvastigheidje
Een beetje standvastigheidje kan geen kwaad.
(Một chút kiên định nhỏ cũng không có hại gì.)