de constructie
Định nghĩa "de constructie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het samenvoegen van delen tot een geheel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động kết hợp các yếu tố hoặc bộ phận để tạo thành một tổng thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De constructie van de brug duurde twee jaar."
"Việc xây dựng cây cầu kéo dài hai năm."
"Deze zin heeft een ongebruikelijke woordvolgorde."
"Câu này có một cấu trúc ngữ pháp/trật tự từ bất thường."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de' (de constructie). Số nhiều là 'constructies'. Từ này dùng để chỉ việc tạo ra một cái gì đó phức tạp từ nhiều bộ phận, có thể là về mặt vật lý (xây dựng) hoặc trừu tượng (cấu trúc câu, cấu trúc ngữ pháp). Nó tương tự như 'sự cấu tạo' trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào quá trình hoặc kết quả của việc lắp ráp, xây dựng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de constructie | De constructie van het gebouw is indrukwekkend. (Cấu trúc của tòa nhà thật ấn tượng.) |
| Số nhiều | de constructies | De constructies in de stad zijn divers. (Các công trình trong thành phố rất đa dạng.) |
| Thể giảm nhẹ | het constructietje | Het constructietje van Lego was eenvoudig maar leuk. (Mô hình lắp ráp nhỏ bằng Lego rất đơn giản nhưng thú vị.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De constructie van het nieuwe gebouw is indrukwekkend."
"Cấu trúc của tòa nhà mới thật ấn tượng."
-
"Het is belangrijk dat de constructie stevig is, omdat het gebouw anders kan instorten."
"Điều quan trọng là cấu trúc phải vững chắc, nếu không tòa nhà có thể sụp đổ."
-
"Ik weet dat de architect het ontwerp af heeft en dat hij de constructie van het gebouw volgende week zal beginnen."
"Tôi biết kiến trúc sư đã hoàn thành thiết kế và anh ấy sẽ bắt đầu xây dựng tòa nhà vào tuần tới."
