(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de container
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kho vận, Quản lý dữ liệu, Lập trình

de container

/kɔnˈteːnər/
vùng chứa bộ sưu tập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de container" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een voorwerp dat wordt gebruikt om een groep objecten of gegevens te bevatten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vật chứa được sử dụng để chứa một nhóm các vật phẩm hoặc dữ liệu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De container is gevuld met boeken."

    "Cái thùng chứa đầy sách."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de houder(vật chứa) de bak(thùng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'de container' là danh từ giống đực/giống cái nên đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de container' là 'de containers'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de container
De container staat vol met goederen.
(Cái container chứa đầy hàng hóa.)
Số nhiều de containers
De containers staan op het schip.
(Các container đang ở trên tàu.)
Thể giảm nhẹ het containertje
Ik heb een klein containertje gevonden.
(Tôi đã tìm thấy một cái container nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De havenarbeiders laden de containers op het schip."

    "Các công nhân bến cảng đang bốc các container lên tàu."

  • "Het eerste huis is rood, het tweede huis is blauw, en het derde huis is groen."

    "Ngôi nhà thứ nhất màu đỏ, ngôi nhà thứ hai màu xanh da trời, và ngôi nhà thứ ba màu xanh lá cây."

  • "Ik weet dat hij vandaag zal aankomen."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến hôm nay."

Mạo từ De và Het
  • "De havenarbeiders laden de containers op het schip."

    "Các công nhân bến cảng đang bốc các container lên tàu."

  • "Het is belangrijk dat we de container goed afsluiten, omdat de goederen anders beschadigd raken."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải đóng container cẩn thận, vì nếu không hàng hóa sẽ bị hư hỏng."

  • "Ik weet dat het een grote container is, maar ik weet niet precies wat erin zit."

    "Tôi biết đó là một container lớn, nhưng tôi không biết chính xác bên trong có gì."