(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de houder
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tổng quát

de houder

/ˈɦɑu̯dər/
vật chứa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de houder" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets waarin iets anders gehouden of bewaard wordt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vật chứa, đồ đựng, không gian chứa một vật gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De telefoon heeft een houder op het bureau."

    "Điện thoại có một cái đế/giá đỡ trên bàn."

  • "Hij zocht naar een houder voor zijn pen."

    "Anh ấy tìm một cái ống/giá để đựng bút của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' được sử dụng. Số nhiều của 'houder' là 'houders'. Đây là một thuật ngữ chung chỉ vật dùng để chứa hoặc giữ một thứ gì đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de houder
De houder van de telefoon is kapot.
(Cái giá đỡ điện thoại bị hỏng.)
Số nhiều de houders
De houders van de bekers zijn gemaakt van plastic.
(Những cái giá đỡ của những chiếc cốc được làm bằng nhựa.)
Thể giảm nhẹ het houdertje
Ik heb een klein houdertje voor mijn sleutels.
(Tôi có một cái giá nhỏ cho chìa khóa của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De houder van mijn telefoon is kapot."

    "Cái giá đỡ điện thoại của tôi bị hỏng."

  • "We hebben een houder nodig voor de planten."

    "Chúng ta cần một cái giá đỡ cho cây."

  • "De fiets heeft een houder voor een bidon."

    "Chiếc xe đạp có một cái giá đỡ cho bình nước."