(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de controle behouden
B1
werkwoord B1 Quản lý, Chính trị, Kinh doanh

de controle behouden

[də kɔnˈtrɔlə bəˈɦʌudə(n)]
giữ quyền kiểm soát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de controle behouden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het blijven houden van de macht of invloed over iets.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giữ lại hoặc tiếp tục có quyền kiểm soát một cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De regering probeert de controle over de situatie te behouden."

    "Chính phủ cố gắng giữ quyền kiểm soát tình hình."

  • "Het is belangrijk om de controle over je emoties te behouden."

    "Điều quan trọng là phải giữ quyền kiểm soát cảm xúc của bạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

in macht houden(giữ quyền lực) handhaven(duy trì, giữ vững)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ, 'behouden' là động từ chính và 'controle' là danh từ đi kèm. 'behouden' có nghĩa là 'giữ lại', 'duy trì'. 'de controle' là 'quyền kiểm soát'. Cụm này thường được dùng khi nói về việc duy trì quyền lực, ảnh hưởng hoặc sự quản lý đối với một tình huống, một người, hoặc một vật. Ví dụ: 'Hij probeerde de controle over de vergadering te behouden.' (Anh ấy cố gắng giữ quyền kiểm soát cuộc họp).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) de controle behouden
Het is belangrijk om de controle te behouden.
(Điều quan trọng là phải giữ quyền kiểm soát.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) behoud
Ik behoud de controle over de situatie.
(Tôi giữ quyền kiểm soát tình hình.)
Past Simple (quá khứ đơn) behield
Hij behield de controle ondanks de chaos.
(Anh ấy giữ quyền kiểm soát mặc dù có sự hỗn loạn.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) behouden
De controle is behouden gebleven.
(Quyền kiểm soát đã được duy trì.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "De manager probeert altijd de controle over het project te behouden, zodat alles volgens plan verloopt."

    "Người quản lý luôn cố gắng duy trì quyền kiểm soát dự án để mọi thứ diễn ra theo đúng kế hoạch."

  • "Ik werk elke dag hard om mijn doelen te bereiken. (Tegenwoordige tijd)"

    "Tôi làm việc chăm chỉ mỗi ngày để đạt được mục tiêu của mình. (Thì Hiện tại đơn)"

  • "Hij belt mij vaak op, omdat hij vragen heeft over de opdracht. (Scheidbare werkwoorden, Bijzin)"

    "Anh ấy thường gọi cho tôi, vì anh ấy có câu hỏi về nhiệm vụ. (Động từ tách, Câu phụ)"

Động từ tách
  • "De overheid moet de controle behouden over de volksgezondheid, zodat iedereen toegang heeft tot goede zorg."

    "Chính phủ phải duy trì quyền kiểm soát đối với sức khỏe cộng đồng để mọi người đều có thể tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt."

  • "Het is belangrijk voor een manager om de controle te behouden over de projectplanning, anders loopt alles in de war."

    "Điều quan trọng đối với một người quản lý là phải duy trì quyền kiểm soát đối với kế hoạch dự án, nếu không mọi thứ sẽ trở nên lộn xộn."

  • "Zij wil de controle behouden over haar eigen leven, zelfs als dat betekent dat ze moeilijke beslissingen moet nemen."

    "Cô ấy muốn duy trì quyền kiểm soát cuộc sống của mình, ngay cả khi điều đó có nghĩa là cô ấy phải đưa ra những quyết định khó khăn."