de polemiek
/poːleˈmik/
bài bút chiến
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "de polemiek" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een scherpe aanval in woorden of geschrift op iemand of iets; een controversieel stuk of toespraak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cuộc tấn công mạnh mẽ bằng lời nói hoặc bằng văn bản vào ai đó hoặc điều gì đó; một bài viết hoặc bài phát biểu mang tính tranh luận gay gắt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De polemiek tussen de twee auteurs laaide hoog op."
"Cuộc bút chiến giữa hai tác giả bùng lên dữ dội."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ đi kèm danh từ 'polemiek' là 'de'. Đây là một từ mang tính học thuật, trang trọng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de polemiek | De polemiek over het wetsvoorstel duurde weken. (Cuộc tranh cãi về dự luật kéo dài hàng tuần.) |
| Số nhiều | de polemieken | De polemieken in de media namen toe. (Các cuộc tranh cãi trên các phương tiện truyền thông ngày càng gia tăng.) |
| Thể giảm nhẹ | het polemiekje | Een klein polemiekje ontstond over de interpretatie van de data. (Một cuộc tranh cãi nhỏ nổ ra về việc giải thích dữ liệu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số đếm và số thứ tự
-
"De polemiek rondom het nieuwe wetsvoorstel laaide hoog op."
"Cuộc tranh cãi xung quanh dự luật mới trở nên gay gắt."
-
"Vandaag is het de derde mei, tweeduizend vierentwintig. (V2-regel)"
"Hôm nay là ngày 3 tháng 5 năm 2024."
-
"Ik maak de deur open. (Scheidbaar werkwoord: openmaken -> maak open)"
"Tôi mở cửa ra. (Động từ tách: openmaken -> maak open)"
