de overeenstemming
Định nghĩa "de overeenstemming" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het in elkaar passen, het overeenkomen in eigenschappen, verhoudingen of kenmerken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự cân xứng, tính tương xứng; mối quan hệ giữa các vật có cùng kích thước và vị trí tương đối.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er is een duidelijke overeenstemming tussen de getuigenverklaringen."
"Có một sự tương xứng rõ ràng giữa các lời khai của nhân chứng."
"De overeenstemming tussen de kleuren is opvallend."
"Sự tương xứng giữa các màu sắc rất nổi bật."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'overeenstemmingen'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'overeenstemming' (sự tương xứng, phù hợp) và 'overeenkomst' (hợp đồng, thỏa thuận).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de overeenstemming | Er is een overeenstemming tussen de partijen bereikt. (Đã đạt được sự đồng thuận giữa các bên.) |
| Số nhiều | de overeenstemmingen | De overeenstemmingen tussen de twee theorieën zijn opvallend. (Sự tương đồng giữa hai lý thuyết là đáng chú ý.) |
| Thể giảm nhẹ | het overeenstemminkje | Een klein overeenstemminkje kan al een groot verschil maken. (Một sự nhất trí nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De overeenstemming tussen de theorie en de praktijk is verrassend groot."
"Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực tế đáng ngạc nhiên lớn."
-
"Er is geen overeenstemming bereikt over de nieuwe handelsvoorwaarden."
"Không có sự đồng thuận nào đạt được về các điều kiện thương mại mới."
-
"Het is belangrijk dat er een overeenstemming is tussen de verwachtingen van de klant en wat wij kunnen leveren."
"Điều quan trọng là phải có sự phù hợp giữa kỳ vọng của khách hàng và những gì chúng tôi có thể cung cấp."
