(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de overeenstemming
B2
zelfstandig naamwoord B2 Toán học, Luật pháp, Kinh tế

de overeenstemming

/ˌoːvərəɪnˈstɛmɪŋ/
tính tương xứng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de overeenstemming" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het in elkaar passen, het overeenkomen in eigenschappen, verhoudingen of kenmerken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cân xứng, tính tương xứng; mối quan hệ giữa các vật có cùng kích thước và vị trí tương đối.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is een duidelijke overeenstemming tussen de getuigenverklaringen."

    "Có một sự tương xứng rõ ràng giữa các lời khai của nhân chứng."

  • "De overeenstemming tussen de kleuren is opvallend."

    "Sự tương xứng giữa các màu sắc rất nổi bật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de congruentie(sự đồng dạng, sự phù hợp) de harmonie(sự hài hòa) de symmetrie(tính đối xứng)

Trái nghĩa

het verschil(sự khác biệt) de tegenstelling(sự đối lập)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều thường là 'overeenstemmingen'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'overeenstemming' (sự tương xứng, phù hợp) và 'overeenkomst' (hợp đồng, thỏa thuận).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de overeenstemming
Er is een overeenstemming tussen de partijen bereikt.
(Đã đạt được sự đồng thuận giữa các bên.)
Số nhiều de overeenstemmingen
De overeenstemmingen tussen de twee theorieën zijn opvallend.
(Sự tương đồng giữa hai lý thuyết là đáng chú ý.)
Thể giảm nhẹ het overeenstemminkje
Een klein overeenstemminkje kan al een groot verschil maken.
(Một sự nhất trí nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De overeenstemming tussen de theorie en de praktijk is verrassend groot."

    "Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực tế đáng ngạc nhiên lớn."

  • "Er is geen overeenstemming bereikt over de nieuwe handelsvoorwaarden."

    "Không có sự đồng thuận nào đạt được về các điều kiện thương mại mới."

  • "Het is belangrijk dat er een overeenstemming is tussen de verwachtingen van de klant en wat wij kunnen leveren."

    "Điều quan trọng là phải có sự phù hợp giữa kỳ vọng của khách hàng và những gì chúng tôi có thể cung cấp."