(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de debutant
B1
zelfstandig naamwoord B1 Thể thao, Công việc, Học tập

de debutant

/də debyˈtɑnt/
tân binh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de debutant" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die voor het eerst deelneemt aan een wedstrijd of sportcompetitie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người chơi năm đầu trong một môn thể thao chuyên nghiệp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De jonge tennisser maakte indruk als debutant op het toernooi."

    "Tay vợt quần vợt trẻ tuổi đã gây ấn tượng với tư cách là người mới thi đấu tại giải đấu."

  • "Ze won de prijs voor beste debutant van het jaar."

    "Cô ấy đã giành giải thưởng cho người mới xuất sắc nhất trong năm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de veteraan(cựu chiến binh, người kỳ cựu) de routinier(người có kinh nghiệm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'de debutant' đi với mạo từ 'de'. Số nhiều là 'debutanten'. Từ này dùng để chỉ người mới, người ra mắt lần đầu, đặc biệt trong lĩnh vực thể thao, nghệ thuật, hoặc nghề nghiệp.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de debutant
De debutant maakte een goede indruk tijdens zijn eerste optreden.
(Người mới ra mắt đã tạo ấn tượng tốt trong buổi biểu diễn đầu tiên của mình.)
Số nhiều de debutanten
De debutanten werden na de voorstelling gefeliciteerd.
(Những người mới ra mắt đã được chúc mừng sau buổi biểu diễn.)
Thể giảm nhẹ het debutantje
Het debutantje zong een prachtig lied.
(Người mới ra mắt nhỏ bé đã hát một bài hát tuyệt vời.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De debutant, Jan, voelde veel spanning voor zijn eerste voetbalwedstrijd."

    "Người mới, Jan, cảm thấy rất căng thẳng trước trận bóng đá đầu tiên của mình."

  • "Het kopje koffie smaakt heerlijk. Laten we nog een klein kopje drinken."

    "Tách cà phê có vị rất ngon. Chúng ta hãy uống thêm một tách nhỏ nữa."

  • "Ik denk dat hij de wedstrijd gaat winnen, omdat hij goed heeft getraind en zich goed voelt."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ thắng trận đấu, bởi vì anh ấy đã tập luyện tốt và cảm thấy tốt."