de beginner
/bəˈɣɪnər/
người mới bắt đầu
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "de beginner" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die voor het eerst iets doet of leert.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người mới bắt đầu học hoặc làm một việc gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze cursus is bedoeld voor de beginner."
"Khóa học này dành cho người mới bắt đầu."
"Als beginner moet je geduld hebben."
"Là người mới bắt đầu, bạn cần có sự kiên nhẫn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'beginner' (người mới bắt đầu) thuộc giống 'de'. Số nhiều là 'beginners'. Từ này dùng để chỉ người mới bắt đầu trong bất kỳ lĩnh vực nào, từ học tập đến công việc hay một hoạt động.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de beginner | De beginner maakte een fout. (Người mới bắt đầu đã mắc một lỗi.) |
| Số nhiều | de beginners | De beginners volgen een cursus Nederlands. (Những người mới bắt đầu đang theo một khóa học tiếng Hà Lan.) |
| Thể giảm nhẹ | het beginnertje | Het beginnertje viel tijdens het schaatsen. (Cậu bé mới tập trượt ngã khi trượt băng.) |
