(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de nieuwkomer
B1
zelfstandig naamwoord B1 Xã hội học, Nhập cư

de nieuwkomer

'niːu̯ˌkoːmər
người mới đến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de nieuwkomer" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die recentelijk is aangekomen in een bepaalde plaats of organisatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những người mới đến một nơi hoặc gia nhập một tổ chức gần đây.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De nieuwkomers werden hartelijk verwelkomd door de andere leden."

    "Những người mới đến được các thành viên khác chào đón nồng nhiệt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de gevestigde(người đã định cư)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De nieuwkomer’ là danh từ chung, chỉ người mới đến. Số nhiều là ‘de nieuwkomers’. Mạo từ là 'de'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de nieuwkomer
De nieuwkomer werd hartelijk verwelkomd door het team.
(Người mới đến được đội chào đón nồng nhiệt.)
Số nhiều de nieuwkomers
De nieuwkomers hebben een introductietraining gevolgd.
(Những người mới đến đã tham gia một khóa đào tạo giới thiệu.)
Thể giảm nhẹ het nieuwkomertje
Het nieuwkomertje voelde zich meteen thuis in de groep.
(Người mới đến nhỏ bé cảm thấy ngay lập tức như ở nhà trong nhóm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De nieuwkomer, Anna, voelde zich een beetje verloren in de grote stad."

    "Người mới đến, Anna, cảm thấy hơi lạc lõng trong thành phố lớn."

  • "Het bedrijf organiseert een welkomstbijeenkomst voor alle nieuwkomers."

    "Công ty tổ chức một buổi gặp mặt chào mừng cho tất cả những người mới đến."

  • "We hebben de nieuwkomers geholpen om zich snel thuis te voelen in de buurt."

    "Chúng tôi đã giúp những người mới đến cảm thấy nhanh chóng như ở nhà trong khu phố."