de afwezigheid
Định nghĩa "de afwezigheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het niet aanwezig zijn; het ontbreken van iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình trạng hoặc điều kiện không có mặt hoặc không có sẵn; sự thiếu vắng một phẩm chất hoặc điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn afwezigheid werd al snel opgemerkt."
"Sự vắng mặt của anh ấy nhanh chóng bị chú ý."
"De afwezigheid van bewijs maakt het moeilijk om de zaak op te lossen."
"Việc thiếu bằng chứng gây khó khăn cho việc giải quyết vụ án."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Afwezigheid là một danh từ giống đực, vì vậy nó đi kèm với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'afwezigheid' là 'afwezigheden'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de afwezigheid | De afwezigheid van de directeur werd opgemerkt. (Sự vắng mặt của giám đốc đã được chú ý.) |
| Số nhiều | de afwezigheden | De vele afwezigheden van de werknemer leidden tot problemen. (Nhiều lần vắng mặt của nhân viên đã dẫn đến các vấn đề.) |
| Thể giảm nhẹ | het afwezigheidje | Een klein afwezigheidje werd al snel vergeten. (Một sự vắng mặt nhỏ bé đã nhanh chóng bị lãng quên.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De afwezigheid van de directeur werd opgemerkt tijdens de vergadering."
"Sự vắng mặt của giám đốc đã được chú ý trong cuộc họp."
-
"Het spijt me, maar de afwezigheid van bewijs maakt de zaak erg moeilijk."
"Tôi rất tiếc, nhưng sự thiếu bằng chứng làm cho vụ việc trở nên rất khó khăn."
-
"Ik denk dat het belangrijk is dat we de afwezigheid van voldoende middelen bespreken."
"Tôi nghĩ rằng điều quan trọng là chúng ta thảo luận về sự thiếu hụt nguồn lực đầy đủ."
-
"De afwezigheid van de directeur werd door velen opgemerkt."
"Sự vắng mặt của giám đốc đã được nhiều người chú ý."
-
"Het huis is groot, maar het huisje is veel gezelliger."
"Ngôi nhà thì lớn, nhưng ngôi nhà nhỏ thì ấm cúng hơn nhiều."
-
"Omdat hij ziek was, kon hij niet opdagen voor de vergadering."
"Bởi vì anh ấy bị ốm, anh ấy không thể xuất hiện cho cuộc họp."
