de non-participatie
Định nghĩa "de non-participatie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat of omstandigheid van het niet deelnemen aan iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc điều kiện không tham gia vào một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De non-participatie van de politieke partijen leidde tot een impasse."
"Sự không tham gia của các đảng phái chính trị đã dẫn đến bế tắc."
"Er was sprake van non-participatie aan het onderzoek."
"Có sự không tham gia vào cuộc điều tra."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ, có mạo từ 'de' đứng trước. Số nhiều của 'non-participatie' là 'non-participaties'. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự vắng mặt hoặc không hành động.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de non-participatie | De non-participatie aan de verkiezingen is zorgwekkend. (Việc không tham gia vào các cuộc bầu cử là đáng lo ngại.) |
| Số nhiều | de non-participaties | De non-participaties in verschillende projecten werden onderzocht. (Sự không tham gia vào các dự án khác nhau đã được điều tra.) |
| Thể giảm nhẹ | het non-participatietje | Een klein non-participatietje kan al een verschil maken. (Một chút ít tham gia cũng có thể tạo ra sự khác biệt.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De non-participatie van jongeren bij politieke besluitvorming is een groeiend probleem."
"Sự không tham gia của thanh niên vào quá trình ra quyết định chính trị là một vấn đề ngày càng tăng."
-
"Het bedrijf leed onder de non-participatie van werknemers aan de trainingen, wat de productiviteit beïnvloedde."
"Công ty bị ảnh hưởng bởi sự không tham gia của nhân viên vào các khóa đào tạo, điều này ảnh hưởng đến năng suất."
-
"De non-participatie aan de verkiezingen was hoger dan verwacht, wat vragen opriep over de betrokkenheid van burgers."
"Sự không tham gia vào cuộc bầu cử cao hơn dự kiến, điều này đặt ra câu hỏi về sự tham gia của công dân."
