(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de detaillering
B2
zelfstandig naamwoord B2 Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu, Kinh tế

de detaillering

/dəˌdeːtaːˈjɛːrɪŋ/
độ chi tiết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de detaillering" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De mate waarin iets gedetailleerd is; hoe fijnmazig of opgedeeld iets is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Độ chi tiết, độ mịn, mức độ chia nhỏ; mức độ mà một cái gì đó được cấu thành từ các hạt hoặc phần nhỏ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De tekening is zo gedetailleerd dat de detaillering opvalt."

    "Bức vẽ chi tiết đến mức độ chi tiết của nó rất đáng chú ý."

  • "De architect gaf veel aandacht aan de detaillering van het gebouw."

    "Kiến trúc sư đã dành nhiều sự chú ý cho các chi tiết của tòa nhà."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de precisie(sự chính xác) de nauwkeurigheid(sự tỉ mỉ)

Trái nghĩa

de oppervlakkigheid(sự hời hợt) het gebrek aan detail(sự thiếu chi tiết)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi kèm. Từ này dùng để chỉ mức độ chi tiết, rõ ràng của một hình ảnh, kế hoạch, hoặc thông tin. Nó diễn tả việc một cái gì đó được cấu thành từ nhiều phần nhỏ hoặc có nhiều chi tiết.
Ví dụ: 'De detaillering van de kaart is indrukwekkend.' (Độ chi tiết của bản đồ thật ấn tượng).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de detaillering
De detaillering van het ontwerp is indrukwekkend.
(Chi tiết của thiết kế rất ấn tượng.)
Số nhiều de detailleringen
De detailleringen in het schilderij zijn subtiel maar belangrijk.
(Những chi tiết trong bức tranh rất tinh tế nhưng quan trọng.)
Thể giảm nhẹ het detaillerinkje
Een klein detaillerinkje kan het hele project verbeteren.
(Một chi tiết nhỏ có thể cải thiện toàn bộ dự án.)