de oppervlakkigheid
Định nghĩa "de oppervlakkigheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het gebrek aan diepgang of ernst; de lichtzinnigheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu tôn trọng hoặc nghiêm túc; tính phù phiếm, hời hợt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn gedrag getuigde van een zekere oppervlakkigheid."
"Hành vi của anh ta cho thấy một sự hời hợt nhất định."
"De kritiek richtte zich op de oppervlakkigheid van het rapport."
"Lời chỉ trích tập trung vào sự hời hợt của báo cáo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'oppervlakkigheden'. Từ này mô tả thái độ không nghiêm túc, thiếu chiều sâu hoặc quan tâm đến những điều phù phiếm thay vì những vấn đề quan trọng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de oppervlakkigheid | De oppervlakkigheid van zijn analyse was teleurstellend. (Sự hời hợt trong phân tích của anh ấy thật đáng thất vọng.) |
| Số nhiều | de oppervlakkigheden | We moeten de oppervlakkigheden in onze maatschappij aanpakken. (Chúng ta cần giải quyết những sự hời hợt trong xã hội của chúng ta.) |
| Thể giảm nhẹ | het oppervlakkigheidje | Het oppervlakkigheidje in haar werk stoorde hem niet echt. (Sự hời hợt nhỏ trong công việc của cô ấy không thực sự làm phiền anh ấy.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De oppervlakkigheid van zijn argumenten stoorde me enorm."
"Sự hời hợt trong các lập luận của anh ấy khiến tôi vô cùng khó chịu."
-
"Het is duidelijk dat de oppervlakkigheid van haar analyse tot verkeerde conclusies leidde."
"Rõ ràng là sự hời hợt trong phân tích của cô ấy đã dẫn đến những kết luận sai lầm."
-
"Omdat hij de brief niet goed doorlas, toonde hij veel oppervlakkigheid in zijn antwoord."
"Vì anh ấy không đọc kỹ lá thư, anh ấy đã thể hiện sự hời hợt trong câu trả lời của mình."
