(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de deugdzaam persoon
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Đạo đức học/Triết học

de deugdzaam persoon

'dyxtzaːm pɛr'soːn
người có đức hạnh
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de deugdzaam persoon" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die moreel goed en rechtvaardig handelt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện các tiêu chuẩn đạo đức cao.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een deugdzaam persoon die altijd anderen helpt."

    "Anh ấy là một người có đức hạnh, luôn giúp đỡ người khác."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

zedelijk(có đạo đức) integer(chính trực) rechtschapen(thẳng thắn, chính trực)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'deugdzaam' thường đi kèm với 'persoon' (người) để chỉ người có đức hạnh. Lưu ý mạo từ 'de' đi với 'persoon'. Số nhiều của 'persoon' là 'personen'. 'Deugdzaam' có nghĩa là có đạo đức, chính trực, liêm khiết. Sắc thái nghĩa tương tự như 'tugendhaft' trong tiếng Đức.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De dominee was een deugdzaam persoon; hij hielp altijd de armen."

    "Vị mục sư là một người đức hạnh; ông ấy luôn giúp đỡ người nghèo."

  • "Zij is vriendelijker dan haar zus, maar haar broer is het vriendelijkst van allemaal. (Trappen van vergelijking)"

    "Cô ấy thân thiện hơn chị gái, nhưng anh trai cô ấy là người thân thiện nhất trong tất cả."

  • "Ik denk dat hij morgen de vuilnis buiten zal zetten. (Scheidbare werkwoorden, Bijzin - 'buitenzetten' tách thành 'zal ... buitenzetten' vì là câu phụ, động từ chính 'denk' ở vị trí V2)"

    "Tôi nghĩ rằng ngày mai anh ấy sẽ mang rác ra ngoài. (Động từ tách, câu phụ - 'buitenzetten' tách thành 'zal ... buitenzetten' vì là câu phụ, động từ chính 'denk' ở vị trí V2)"