(Vị trí top_banner)
Hình minh họa integer
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Đạo đức học, Tôn giáo, Luật pháp

integer

'ɪntəɡər
hành vi chính trực
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "integer" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Moreel rechtvaardig of te rechtvaardigen; deugdzaam.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đúng đắn về mặt đạo đức hoặc có thể biện minh được; đức hạnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een integer man die altijd de waarheid spreekt."

    "Anh ấy là một người chính trực, luôn nói sự thật."

  • "Integriteit is een belangrijke eigenschap voor een leider."

    "Tính chính trực là một phẩm chất quan trọng đối với một nhà lãnh đạo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

eerlijk(thật thà, trung thực) oprecht(chân thành) rechtschapen(ngay thẳng, chính trực)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'integer' trong tiếng Hà Lan thường được sử dụng để mô tả người có phẩm chất đạo đức tốt, trung thực và đáng tin cậy. Nó tương đương với 'chính trực' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)