onzedelijk
/ɔnˈzeː.də.lɛk/
sa đọa
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "onzedelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In strijd met de zeden, de moraal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phóng đãng, truỵ lạc, sa đoạ; thiếu đạo đức, vô luân.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn onzedelijk gedrag schokte de gemeenschap."
"Hành vi sa đọa của anh ta đã gây sốc cho cộng đồng."
"De film werd bekritiseerd vanwege de onzedelijke inhoud."
"Bộ phim bị chỉ trích vì nội dung trụy lạc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả hành vi hoặc lối sống vô đạo đức, trụy lạc, phóng đãng. Nó thường mang hàm ý tiêu cực và phê phán. Không có mạo từ đi kèm vì đây là tính từ.
