(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zedelijk
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tính cách, Đạo đức

zedelijk

/zəˈdeːlɪk/
khắt khe
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zedelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zeer streng, zich voordoend als te moraalistisch, met name met betrekking tot zaken van seks of naaktheid; te bezorgd over gendercorrectheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khắt khe, làm ra vẻ quá đạo đức, đặc biệt là về các vấn đề liên quan đến tình dục hoặc sự trần trụi; quá quan tâm đến sự đúng đắn về mặt giới tính.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij was erg zedelijk en keurde alles af wat buiten de traditionele normen viel."

    "Anh ấy rất đạo đức giả và lên án mọi thứ đi chệch khỏi các chuẩn mực truyền thống."

  • "De film werd bekritiseerd vanwege de zedelijke toon."

    "Bộ phim bị chỉ trích vì giọng điệu đạo đức giả của nó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

moralistisch(đạo đức giả, hay ra vẻ đạo đức) prud(kín đáo, dè dặt (thường trong vấn đề tình dục))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Zedelijk' có nghĩa là 'đạo đức' hoặc 'thuộc về đạo đức'. Trong ngữ cảnh này, nó mang sắc thái 'quá đạo đức', 'gọi là đạo đức', đặc biệt là về các vấn đề nhạy cảm như tình dục hoặc sự trần trụi, hoặc quá chú trọng đến tính đúng đắn về giới tính. Nó thường đi kèm với một chút phê phán hoặc châm biếm.
Ví dụ: Een zedelijk oordeel hebben over andermans seksleven. (Đưa ra một phán xét đạo đức về đời sống tình dục của người khác).

Ngữ pháp (Grammatica)