(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de slankheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Sức khỏe & Thời trang

de slankheid

[sˈlɑŋkhɛi̯t]
sự thon thả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de slankheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van slank, dun zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc mảnh khảnh, thon thả.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De slankheid van de danseres was bewonderenswaardig."

    "Sự thon thả của vũ công thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Architecten prezen de slankheid van het nieuwe gebouw."

    "Các kiến trúc sư ca ngợi sự thanh thoát của tòa nhà mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de dunheid(sự mỏng manh, sự gầy gò) de rankheid(sự mảnh mai, sự uyển chuyển)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'slankheid' là 'slankheden'. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự mảnh mai, thanh thoát. Nó có thể được dùng để mô tả vóc dáng con người hoặc các vật thể khác.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de slankheid
Haar slankheid is te danken aan haar gezonde levensstijl.
(Sự mảnh mai của cô ấy là nhờ vào lối sống lành mạnh.)
Số nhiều de slankheden
De slankheden van de modellen werden benadrukt in de modeshow.
(Sự mảnh mai của các người mẫu được nhấn mạnh trong buổi trình diễn thời trang.)
Thể giảm nhẹ het slankheidje
Met een slankheidje hier en daar, voelde ze zich toch zelfverzekerd.
(Với một chút mảnh mai ở đây và đó, cô ấy vẫn cảm thấy tự tin.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De slankheid van het model was opvallend."

    "Sự mảnh mai của người mẫu thật nổi bật."

  • "Zijn focus lag op het behouden van de slankheid door middel van een streng dieet."

    "Sự tập trung của anh ấy là duy trì vóc dáng thon thả thông qua một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt."

  • "De slankheid van haar figuur werd bewonderd door velen."

    "Vóc dáng thon thả của cô ấy được nhiều người ngưỡng mộ."