(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de discussie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chung

de discussie

/dɪsˈkʏsi/
sự thảo luận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de discussie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het praten over iets met andere mensen, waarbij je verschillende meningen kunt hebben.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thảo luận, cuộc tranh luận, sự bàn bạc về một vấn đề gì đó, thường để đi đến một quyết định hoặc trao đổi ý kiến.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na een lange discussie kwamen ze tot een beslissing."

    "Sau một cuộc thảo luận dài, họ đã đi đến quyết định."

  • "Er was veel discussie over het nieuwe voorstel."

    "Có nhiều cuộc tranh luận về đề xuất mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

het debat(cuộc tranh luận) het overleg(sự bàn bạc, cuộc họp tham vấn) het gesprek(cuộc trò chuyện, cuộc nói chuyện)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'discussie' là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của 'discussie' là 'discussies'. Đây là một từ khá phổ biến và thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ trang trọng đến thân mật.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de discussie
De discussie over klimaatverandering is belangrijk.
(Cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu là rất quan trọng.)
Số nhiều de discussies
Er waren veel discussies over het nieuwe beleid.
(Đã có rất nhiều cuộc thảo luận về chính sách mới.)
Thể giảm nhẹ het discussietje
We hadden een kort discussietje over de beste aanpak.
(Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận ngắn về cách tiếp cận tốt nhất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De discussie over klimaatverandering is erg belangrijk omdat het de toekomst van onze planeet beïnvloedt."

    "Cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến tương lai của hành tinh chúng ta."

  • "Ik heb drie boeken gelezen, maar dit is het eerste boek dat ik echt goed vind. (Getallen en Cijfers)"

    "Tôi đã đọc ba cuốn sách, nhưng đây là cuốn sách đầu tiên tôi thực sự thích. (Số đếm và số thứ tự)"

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin, động từ 'regent' ở cuối)"

    "Vì trời mưa, tôi sẽ không ra ngoài. (Câu phụ, động từ 'regent' ở cuối)"

Số nhiều của danh từ
  • "De discussie over het klimaat is erg belangrijk, omdat de toekomst van onze planeet op het spel staat."

    "Cuộc tranh luận về khí hậu rất quan trọng, bởi vì tương lai của hành tinh chúng ta đang bị đe dọa."

  • "De studenten lezen de boeken. (meervoud van 'het boek')"

    "Các sinh viên đọc những quyển sách. (số nhiều của 'het boek')"

  • "Ik ruim de kamer op. (Scheidbaar werkwoord: opruimen)"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (Động từ tách: opruimen)"