(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het debat
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chính trị, Xã hội

het debat

/dəˈbɑt/
tranh luận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het debat" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een formele discussie over een specifiek onderwerp in een openbare bijeenkomst of een wetgevende vergadering, waarin tegengestelde argumenten worden gepresenteerd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cuộc thảo luận chính thức về một chủ đề cụ thể trong một cuộc họp công khai hoặc hội đồng lập pháp, trong đó các lập luận đối lập được đưa ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het politieke debat ging over de klimaatverandering."

    "Cuộc tranh luận chính trị xoay quanh vấn đề biến đổi khí hậu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de discussie(cuộc thảo luận) de twist(cuộc tranh cãi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'debat' là một danh từ giống trung (onzijdig) nên đi với mạo từ 'het'. Số nhiều của 'het debat' là 'de debatten'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het debat
Het debat over klimaatverandering is belangrijk.
(Cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu là quan trọng.)
Số nhiều de debatten
De debatten waren zeer intensief.
(Các cuộc tranh luận đã diễn ra rất gay gắt.)
Thể giảm nhẹ het debatje
We hadden een kort debatje over de beste aanpak.
(Chúng ta đã có một cuộc tranh luận ngắn về cách tiếp cận tốt nhất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het debat over klimaatverandering is erg belangrijk."

    "Cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu rất quan trọng."

  • "Ik heb een klein huisje gekocht."

    "Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ."

  • "Ik ruim mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của mình."