(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de droom
A2
zelfstandig naamwoord A2 Tâm lý học, Văn học, Ngôn ngữ học

de droom

/d roʊm/
giấc mơ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de droom" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een reeks gedachten, beelden en sensaties die zich in iemands geest voordoen terwijl hij slaapt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chuỗi các suy nghĩ, hình ảnh và cảm giác xảy ra trong tâm trí một người trong khi ngủ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik had een levendige droom vannacht."

    "Tôi đã có một giấc mơ sống động đêm qua."

  • "Hij koesterde zijn droom om astronaut te worden."

    "Anh ấy nuôi dưỡng giấc mơ trở thành phi hành gia của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

visioen(hình ảnh, ảo ảnh (thường mang tính tâm linh))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Droom' là một danh từ giống 'de', vì vậy bạn sẽ sử dụng mạo từ 'de' trước nó. Số nhiều của 'droom' là 'dromen'. Trong tiếng Hà Lan, 'droom' có thể vừa là danh từ (giấc mơ) vừa là động từ (mơ thấy). Ví dụ với động từ: 'Ik droomde vannacht van een vliegende auto' (Tôi đã mơ thấy một chiếc ô tô bay đêm qua).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de droom
Ik had een vreemde droom vannacht.
(Tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ đêm qua.)
Số nhiều de dromen
Haar dromen zijn groot en ambitieus.
(Những giấc mơ của cô ấy rất lớn và đầy tham vọng.)
Thể giảm nhẹ het droompje
Het was maar een droompje, niets om je zorgen over te maken.
(Đó chỉ là một giấc mơ nhỏ, không có gì phải lo lắng cả.)