(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de druk
B1
zelfstandig naamwoord B1 Vật lý, Kỹ thuật

de druk

/drʏk/
lực nén
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de druk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een kracht die een materiaal samendrukt of verdicht, waardoor het volume ervan afneemt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lực nén, một lực gây ra sự ép chặt hoặc làm đặc một vật liệu, giảm thể tích của nó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De druk van de machine zorgde ervoor dat het metaal vervormde."

    "Áp lực từ cỗ máy đã khiến kim loại bị biến dạng."

  • "De lucht in de band stond onder hoge druk."

    "Không khí trong lốp xe chịu áp lực cao."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de compressie(sự nén) de samendrukking(sự ép chặt)

Trái nghĩa

de trek(lực kéo) de spanning(sự căng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Druk’ là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của nó là ‘drukken’. Cần phân biệt ‘de druk’ (áp lực, sự nén) với ‘het drukken’ (hành động in ấn).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de druk
De druk op de ketel is te hoog.
(Áp suất trong nồi hơi quá cao.)
Số nhiều de drukken
De drukken in de banden moeten regelmatig worden gecontroleerd.
(Áp suất trong lốp xe cần được kiểm tra thường xuyên.)
Thể giảm nhẹ het drukje
Even een klein drukje op de knop en het apparaat start.
(Chỉ cần một cái ấn nhẹ vào nút và thiết bị sẽ khởi động.)