(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de spanning
B1
zelfstandig naamwoord B1 Vật lý

de spanning

/ˈspɑnɪŋ/
lực căng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de spanning" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De spanning is een trekkracht die longitudinaal wordt overgebracht door een touw, koord, kabel of soortgelijk eendimensionaal continu object, of door elk uiteinde van een stang, vakwerklid of soortgelijk driedimensionaal object; de spanning is gericht langs de lengte van het object en trekt gelijkmatig aan objecten aan de twee tegenoverliggende uiteinden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lực căng là một lực kéo được truyền dọc trục thông qua một sợi dây, dây thừng, cáp hoặc vật thể liên tục một chiều tương tự, hoặc bởi mỗi đầu của một thanh, thành viên giàn hoặc vật thể ba chiều tương tự; lực căng hướng dọc theo chiều dài của vật thể và kéo đều các vật thể ở hai đầu đối diện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De spanning in de kabel was te hoog."

    "Lực căng trong cáp quá cao."

  • "Door de spanning brak het touw."

    "Do lực căng mà sợi dây bị đứt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'de spanning' là một danh từ giống đực/giống cái (common gender). Số nhiều của 'de spanning' là 'de spanningen'. Mạo từ 'de' được dùng cho các danh từ giống đực và giống cái, tuy nhiên trong nhiều trường hợp, người học có thể gặp khó khăn trong việc xác định chính xác giống của danh từ. Cần luyện tập và làm quen với việc sử dụng danh từ trong ngữ cảnh cụ thể để ghi nhớ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de spanning
De spanning in de relatie was voelbaar.
(Sự căng thẳng trong mối quan hệ có thể cảm nhận được.)
Số nhiều de spanningen
De spanningen tussen de landen namen toe.
(Sự căng thẳng giữa các quốc gia gia tăng.)
Thể giảm nhẹ het spanninkje
Er was een klein spanninkje in de film, maar het was snel voorbij.
(Có một chút căng thẳng trong phim, nhưng nó nhanh chóng qua đi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De spanning op de kabel was zo hoog dat hij bijna brak. (de spanning - danh từ, có mạo từ 'de')"

    "Lực căng trên dây cáp cao đến mức nó gần như bị đứt."

  • "Er zijn twintig studenten in de klas, maar slechts de helft is aanwezig. (Getallen en Cijfers: 'twintig' là số đếm, 'de helft' là số thứ tự)"

    "Có hai mươi sinh viên trong lớp, nhưng chỉ có một nửa có mặt."

  • "Ik denk dat hij morgen de nieuwe software zal installeren. (Bijzin: 'dat hij morgen de nieuwe software zal installeren', động từ 'installeren' ở cuối câu. Scheidbare werkwoorden: installeren = install + eren, tách ra, 'install' là tiền tố) Hij installeert de software morgen. (V2-regel: 'installeert' ở vị trí thứ hai)"

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ cài đặt phần mềm mới vào ngày mai. (Câu phụ: 'rằng anh ấy sẽ cài đặt phần mềm mới vào ngày mai', động từ 'cài đặt' ở cuối câu. Động từ tách: cài đặt = cài + đặt, tách ra, 'cài' là tiền tố). Anh ấy cài đặt phần mềm vào ngày mai. (Quy tắc V2: 'cài đặt' ở vị trí thứ hai)"

Mạo từ De và Het
  • "De spanning op de kabel was zo hoog dat hij bijna brak."

    "Sức căng trên dây cáp lớn đến mức nó gần như bị đứt."

  • "Het touw vertoonde duidelijke tekenen van spanning na de zware last te hebben getrokken."

    "Sợi dây thừng có những dấu hiệu rõ ràng của sự căng thẳng sau khi kéo vật nặng."

  • "Omdat de constructie correct is, zal de spanning in de balken gelijkmatig verdeeld worden."

    "Vì cấu trúc đúng, nên sức căng trong các thanh dầm sẽ được phân bổ đều."