de eis
Định nghĩa "de eis" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets dat noodzakelijk is of gevraagd wordt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một điều gì đó cần thiết hoặc được yêu cầu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De belangrijkste eis van de werknemers is een hoger salaris."
"Yêu cầu quan trọng nhất của người lao động là mức lương cao hơn."
"Deze cursus stelt hoge eisen aan de studenten."
"Khóa học này đặt ra những yêu cầu cao đối với sinh viên."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là danh từ giống 'de', vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'de eis' là 'de eisen'. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái giữa 'eis' (yêu cầu, đòi hỏi, thường mang tính khách quan hoặc pháp lý) và 'vraag' (câu hỏi, lời thỉnh cầu, yêu cầu nhẹ nhàng hơn).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de eis | De eis van de klant was onredelijk. (Yêu cầu của khách hàng là không hợp lý.) |
| Số nhiều | de eisen | De eisen voor de functie zijn hoog. (Các yêu cầu cho vị trí này rất cao.) |
| Thể giảm nhẹ | het eisje | Een klein eisje kan soms al genoeg zijn. (Một yêu cầu nhỏ đôi khi có thể là đủ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De eis van de klant is dat het product binnen een week geleverd wordt."
"Yêu cầu của khách hàng là sản phẩm phải được giao trong vòng một tuần."
-
"Het is belangrijk om te weten of het 'de' of 'het' is, omdat dit de betekenis van de zin kan veranderen. Bijvoorbeeld, 'de bal' en 'het bal' betekenen verschillende dingen."
"Điều quan trọng là phải biết liệu nó là 'de' hay 'het', vì điều này có thể thay đổi ý nghĩa của câu. Ví dụ, 'de bal' và 'het bal' có nghĩa khác nhau."
-
"Omdat hij te laat was, kon hij de trein niet meer halen. Ik bel je morgen op."
"Vì anh ấy đến muộn, anh ấy không thể bắt kịp chuyến tàu. Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai."
-
"De eis van de klant was een snelle levering."
"Yêu cầu của khách hàng là giao hàng nhanh chóng."
-
"De eis voor toelating tot de universiteit is een vwo-diploma."
"Yêu cầu để được nhận vào trường đại học là bằng tốt nghiệp VWO."
-
"De vakbond stelde hoge eisen tijdens de loononderhandelingen."
"Công đoàn đã đưa ra những yêu cầu cao trong các cuộc đàm phán về lương."
-
"De eis van de directeur is dat alle werknemers op tijd komen."
"Yêu cầu của giám đốc là tất cả nhân viên phải đến đúng giờ."
-
"De eis voor het behalen van het diploma is een voldoende score op alle examens."
"Điều kiện để đạt được bằng tốt nghiệp là phải đạt điểm đạt yêu cầu trong tất cả các kỳ thi."
-
"De vakbond stelt de eis van een hoger salaris tijdens de onderhandelingen."
"Công đoàn đưa ra yêu cầu tăng lương trong quá trình đàm phán."
