(Vị trí top_banner)
Hình minh họa noodzakelijk
B1
adjectief B1 Chung

noodzakelijk

/noːtˈsɑkəlɛk/
cần thiết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "noodzakelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vereist om te gebeuren, te bereiken of aanwezig te zijn; essentieel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cần thiết phải được thực hiện, đạt được hoặc hiện diện; thiết yếu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is noodzakelijk om te studeren voor het examen."

    "Việc học cho kỳ thi là cần thiết."

  • "Water is noodzakelijk voor het leven."

    "Nước là cần thiết cho sự sống."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

essentieel(thiết yếu) vereist(bắt buộc)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Noodzakelijk’ là một tính từ có nghĩa là 'cần thiết'. Nó thường được sử dụng để mô tả những điều gì đó là bắt buộc hoặc thiết yếu.

Ngữ pháp (Grammatica)