(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de energie
A2
zelfstandig naamwoord A2 Chung

de energie

/ɛnərˈɣi/
năng nổ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de energie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Kracht of levendigheid; ijver, vlijt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Năng lượng, sự nhiệt tình và tính chủ động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze heeft veel energie om te werken."

    "Cô ấy có nhiều năng lượng để làm việc."

  • "De batterij levert energie."

    "Pin cung cấp năng lượng."

  • "Hij straalt energie uit."

    "Anh ấy tỏa ra năng lượng/sự sôi nổi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de luiheid(sự lười biếng) de futloosheid(sự uể oải, thiếu năng lượng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'de energieën'. 'Năng nổ' trong tiếng Việt có thể mang nhiều sắc thái. 'De energie' trong tiếng Hà Lan chủ yếu chỉ 'năng lượng' theo nghĩa vật lý hoặc sức sống. Để diễn tả 'sự nhiệt tình và tính chủ động', có thể dùng các từ khác như 'enthousiasme' (sự nhiệt tình) hoặc cụm từ như 'actieve houding' (thái độ chủ động). Tuy nhiên, 'energie' đôi khi cũng có thể ám chỉ sự sôi nổi, nhiệt tình trong hoạt động, đặc biệt khi đi kèm với các tính từ hoặc trong ngữ cảnh phù hợp.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de energie
De energieprijzen zijn de laatste tijd flink gestegen.
(Giá năng lượng đã tăng đáng kể trong thời gian gần đây.)
Số nhiều de energiën
Er zijn verschillende soorten energiën die we kunnen gebruiken.
(Có nhiều loại năng lượng khác nhau mà chúng ta có thể sử dụng.)
Thể giảm nhẹ het energietje
Een klein energietje kan soms al genoeg zijn om je dag door te komen.
(Một chút năng lượng nhỏ đôi khi cũng đủ để bạn vượt qua một ngày.)