(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de luiheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Hành vi học, Xã hội học

de luiheid

/ˈlœy̯ɦɛit/
sự lười biếng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de luiheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De toestand van niet actief of traag zijn; het vermijden van activiteit of inspanning.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái không hoạt động hoặc lười biếng; sự tránh né hoạt động hoặc gắng sức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn luiheid belemmerde zijn vooruitgang."

    "Sự lười biếng của anh ấy đã cản trở sự tiến bộ của anh ấy."

  • "De luiheid van de kat was opmerkelijk."

    "Sự lười biếng của con mèo thật đáng chú ý."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de traagheid(sự chậm chạp) de indolentie(sự thờ ơ, lãnh đạm)

Trái nghĩa

de ijver(sự siêng năng) de vlijt(tính cần cù)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De luiheid’ là một danh từ giống đực/giống cái (de-woord). Số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm -en: de luiheden. Cần chú ý đến mạo từ ‘de’ vì nó quan trọng trong tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de luiheid
De luiheid overwon hem, dus hij ging niet sporten.
(Sự lười biếng đã chế ngự anh ta, vì vậy anh ta đã không đi tập thể thao.)
Số nhiều luiheden
De luiheden van de studenten leidden tot slechte resultaten.
(Sự lười biếng của các sinh viên đã dẫn đến kết quả kém.)
Thể giảm nhẹ luiheidje
Een klein luiheidje op zondagochtend is wel lekker.
(Một chút lười biếng vào sáng Chủ nhật thì thật là tuyệt.)