(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de ernst
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

de ernst

/dɛ ˈɛr(n)st/
mức độ nghiêm trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de ernst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De mate waarin iets erg of ernstig is; de heftigheid, de felheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mức độ nghiêm trọng, tính khốc liệt, sự gay gắt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De ernst van de zaak werd onderschat."

    "Mức độ nghiêm trọng của vấn đề đã bị đánh giá thấp."

  • "Hij sprak met grote ernst over zijn plannen."

    "Anh ấy nói với sự nghiêm túc lớn về kế hoạch của mình."

  • "We moeten de ernst van deze ziekte niet bagatelliseren."

    "Chúng ta không nên xem nhẹ mức độ nghiêm trọng của căn bệnh này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de heftigheid(sự khốc liệt, sự dữ dội) de felheid(sự gay gắt, sự mãnh liệt) de zwaarte(sự nặng nề, sự nghiêm trọng)

Trái nghĩa

de lichtzinnigheid(sự nhẹ nhàng, sự thiếu nghiêm túc) de onbeduidendheid(sự không đáng kể)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'de ernst' là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Nó dùng để chỉ mức độ nghiêm trọng, tính chất khốc liệt của một sự việc, tình huống. Số nhiều của 'de ernst' là 'de ernsten', nhưng ít dùng. Có thể dùng với các tính từ như 'grote ernst' (rất nghiêm trọng) hoặc 'ernstige' (nghiêm trọng). Ví dụ: "De ernst van de situatie was duidelijk." (Mức độ nghiêm trọng của tình huống là rõ ràng.)

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de ernst
De ernst van de situatie begint nu pas door te dringen.
(Mức độ nghiêm trọng của tình hình chỉ mới bắt đầu được nhận ra.)
Số nhiều ernsten
De ernsten van het leven zijn niet te vermijden.
(Những điều nghiêm trọng của cuộc đời là không thể tránh khỏi.)
Thể giảm nhẹ het ernstje
Maak je geen zorgen, het is maar een klein ernstje.
(Đừng lo lắng, chỉ là một chút nghiêm trọng thôi mà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De ernst van de situatie is nu wel duidelijk."

    "Mức độ nghiêm trọng của tình hình giờ đã rõ ràng."

  • "Het is belangrijk de ernst van de zaak te begrijpen."

    "Điều quan trọng là phải hiểu được mức độ nghiêm trọng của vấn đề."

  • "De ernst waarmee hij over zijn problemen sprak, ontroerde iedereen."

    "Sự nghiêm túc mà anh ấy nói về những vấn đề của mình đã làm cảm động mọi người."