(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de evidentie
C1
zelfstandig naamwoord C1 General

de evidentie

/ˌeːviˈdɛntsi/
sự thật hiển nhiên
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de evidentie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een feit dat zo duidelijk is dat het geen bewijs nodig heeft; iets dat voor de hand ligt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự thật không thể chối cãi và chắc chắn đúng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is een evidentie dat de zon opkomt in het oosten."

    "Việc mặt trời mọc ở phía đông là một sự thật hiển nhiên."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'evidentie' là 'de'. Số nhiều thường không được sử dụng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de evidentie
De evidentie voor zijn schuld was overweldigend.
(Bằng chứng về tội của anh ta là quá thuyết phục.)
Số nhiều de evidenties
De evidenties stapelden zich op, wat leidde tot een duidelijke conclusie.
(Các bằng chứng chồng chất lên nhau, dẫn đến một kết luận rõ ràng.)
Thể giảm nhẹ het evidentietje
Een evidentietje was genoeg om haar te overtuigen.
(Một chút bằng chứng là đủ để thuyết phục cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het is de evidentie dat de aarde rond is."

    "Rõ ràng như một điều hiển nhiên rằng trái đất hình tròn."

  • "Het is de evidentie dat water kookt bij 100 graden Celsius."

    "Một điều hiển nhiên là nước sôi ở 100 độ C."

  • "Voor mij is het de evidentie dat hij de waarheid spreekt."

    "Đối với tôi, đó là điều hiển nhiên rằng anh ấy đang nói sự thật."