de faam
Định nghĩa "de faam" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Bekendheid of roem, vooral vanwege opmerkelijke prestaties.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái được nhiều người biết đến hoặc bàn tán về, đặc biệt là vì những thành tựu đáng chú ý.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De zanger geniet internationale faam."
"Ca sĩ đó được biết đến với danh tiếng quốc tế."
"Ze heeft veel faam verworven door haar onderzoek."
"Cô ấy đã đạt được nhiều danh tiếng nhờ công trình nghiên cứu của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de'. Số nhiều là 'faam' hoặc 'famen'. Từ này mang nghĩa tích cực hơn 'reputatie' (danh tiếng, uy tín) hoặc 'naam' (tên tuổi, danh tiếng). 'Faam' thường ám chỉ sự nổi tiếng đạt được nhờ thành tựu hoặc tài năng đặc biệt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de faam | De faam van de kunstenaar groeide snel. (Danh tiếng của người nghệ sĩ tăng lên nhanh chóng.) |
| Số nhiều | de faams | De faams van deze acteurs zijn wijdverspreid. (Danh tiếng của những diễn viên này lan rộng.) |
| Thể giảm nhẹ | het faampje | Hij genoot van een klein faampje in zijn dorp. (Anh ấy tận hưởng một chút danh tiếng nhỏ trong làng của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De faam van Max Verstappen is enorm gegroeid na zijn wereldtitel in de Formule 1."
"Danh tiếng của Max Verstappen đã tăng lên rất nhiều sau chức vô địch thế giới Công thức 1 của anh ấy."
-
"Het bedrijf geniet internationale faam vanwege zijn innovatieve producten."
"Công ty có được danh tiếng quốc tế nhờ các sản phẩm sáng tạo của mình."
-
"Zijn faam als een bekwaam chirurg reikte verder dan de grenzen van het ziekenhuis."
"Danh tiếng của anh ấy như một bác sĩ phẫu thuật lành nghề đã vượt ra ngoài biên giới của bệnh viện."
