(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de faam
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày

de faam

/də faːm/
danh tiếng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de faam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bekendheid of roem, vooral vanwege opmerkelijke prestaties.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái được nhiều người biết đến hoặc bàn tán về, đặc biệt là vì những thành tựu đáng chú ý.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De zanger geniet internationale faam."

    "Ca sĩ đó được biết đến với danh tiếng quốc tế."

  • "Ze heeft veel faam verworven door haar onderzoek."

    "Cô ấy đã đạt được nhiều danh tiếng nhờ công trình nghiên cứu của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de roem(sự vinh quang, danh tiếng) de reputatie(danh tiếng, uy tín) de bekendheid(sự nổi tiếng, danh tiếng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de'. Số nhiều là 'faam' hoặc 'famen'. Từ này mang nghĩa tích cực hơn 'reputatie' (danh tiếng, uy tín) hoặc 'naam' (tên tuổi, danh tiếng). 'Faam' thường ám chỉ sự nổi tiếng đạt được nhờ thành tựu hoặc tài năng đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de faam
De faam van de kunstenaar groeide snel.
(Danh tiếng của người nghệ sĩ tăng lên nhanh chóng.)
Số nhiều de faams
De faams van deze acteurs zijn wijdverspreid.
(Danh tiếng của những diễn viên này lan rộng.)
Thể giảm nhẹ het faampje
Hij genoot van een klein faampje in zijn dorp.
(Anh ấy tận hưởng một chút danh tiếng nhỏ trong làng của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De faam van Max Verstappen is enorm gegroeid na zijn wereldtitel in de Formule 1."

    "Danh tiếng của Max Verstappen đã tăng lên rất nhiều sau chức vô địch thế giới Công thức 1 của anh ấy."

  • "Het bedrijf geniet internationale faam vanwege zijn innovatieve producten."

    "Công ty có được danh tiếng quốc tế nhờ các sản phẩm sáng tạo của mình."

  • "Zijn faam als een bekwaam chirurg reikte verder dan de grenzen van het ziekenhuis."

    "Danh tiếng của anh ấy như một bác sĩ phẫu thuật lành nghề đã vượt ra ngoài biên giới của bệnh viện."