(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de slechte naam
B2
zelfstandig naamwoord B2 Xã hội, Truyền thông

de slechte naam

[d? s??l?c?t? n??m]
tai tiếng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de slechte naam" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een reputatie van slechte of onpopulaire dingen; infamie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái nổi tiếng vì điều gì đó xấu hoặc không được ưa chuộng; tai tiếng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na die schandalige affaire kreeg hij de slechte naam dat hij onbetrouwbaar was."

    "Sau vụ bê bối đó, ông ta mang tai tiếng là không đáng tin cậy."

  • "De organisatie probeerde de slechte naam van fraude te zuiveren."

    "Tổ chức đã cố gắng gột rửa tai tiếng về gian lận."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de kwade roep(danh tiếng xấu, tai tiếng) de slechte reputatie(danh tiếng xấu) infamie(sự ô danh, tai tiếng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm danh từ. 'Slechte' là tính từ (xấu), 'naam' là danh từ (tên, danh tiếng). 'De slechte naam' có nghĩa là 'tai tiếng' hay 'danh tiếng xấu'. Mạo từ 'de' đi kèm với 'naam' vì nó là danh từ giống đực (de-woord).
Số nhiều của 'naam' là 'namen'. Tuy nhiên, trong cụm 'de slechte naam', nó thường được dùng ở dạng số ít để chỉ trạng thái chung.
Cụm từ này nhấn mạnh vào khía cạnh tiêu cực của danh tiếng, khác với 'roem' (danh tiếng tốt, vinh quang).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de slechte naam
Hij heeft een slechte naam in de stad.
(Anh ta có một tiếng xấu trong thành phố.)
Số nhiều de slechte namen
De slechte namen van sommige bedrijven schaden het milieu.
(Những tiếng xấu của một số công ty gây hại cho môi trường.)
Thể giảm nhẹ het slechte naampje
Het bedrijf probeert zijn slechte naampje te verbeteren.
(Công ty đang cố gắng cải thiện cái tiếng xấu nhỏ bé của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Het bedrijf heeft een slechte naam gekregen door de milieuvervuiling."

    "Công ty đã mang tiếng xấu do ô nhiễm môi trường."

  • "De politicus heeft een slechte naam vanwege de corruptieschandalen."

    "Chính trị gia mang tiếng xấu vì những vụ bê bối tham nhũng."

  • "Het restaurant heeft een slechte naam omdat het eten er vaak koud is."

    "Nhà hàng mang tiếng xấu vì đồ ăn thường nguội."