de reputatie
Định nghĩa "de reputatie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De mening die mensen over iem. of iets hebben; de faam.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Danh tiếng; tiếng tăm; uy tín. Là những niềm tin hoặc ý kiến mà mọi người thường có về ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij heeft een slechte reputatie opgebouwd door zijn oneerlijke handelspraktijken."
"Anh ta đã xây dựng một danh tiếng xấu bởi các hành vi kinh doanh không trung thực của mình."
"De organisatie werkt hard om haar reputatie te verbeteren na het schandaal."
"Tổ chức đang nỗ lực để cải thiện danh tiếng của mình sau vụ bê bối."
"Een goede reputatie is essentieel voor zakelijk succes."
"Một danh tiếng tốt là điều cần thiết cho sự thành công trong kinh doanh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'De reputatie' là danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'reputaties'. Từ này chỉ danh tiếng, tiếng tăm, uy tín, thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực nếu đi kèm tính từ như 'slechte reputatie' (danh tiếng xấu), nhưng cũng có thể tích cực như 'goede reputatie' (danh tiếng tốt). Nó tương đương với 'thanh danh' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de reputatie | De reputatie van het bedrijf is aangetast door het schandaal. (Danh tiếng của công ty đã bị ảnh hưởng bởi vụ bê bối.) |
| Số nhiều | de reputaties | Goede reputaties zijn moeilijk te verdienen en makkelijk te verliezen. (Những danh tiếng tốt rất khó để kiếm được và dễ dàng để mất.) |
| Thể giảm nhẹ | het reputatietje | Hij hecht veel waarde aan zijn reputatietje. (Anh ấy rất coi trọng danh tiếng nhỏ bé của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De reputatie van dat restaurant is erg slecht vanwege de slechte service."
"Danh tiếng của nhà hàng đó rất tệ vì dịch vụ kém."
-
"Het bedrijf probeert zijn reputatie te verbeteren door meer te investeren in duurzaamheid."
"Công ty đang cố gắng cải thiện danh tiếng của mình bằng cách đầu tư nhiều hơn vào tính bền vững."
-
"Ondanks de schandalen behield de politicus zijn reputatie als een eerlijk man, omdat hij altijd transparant was."
"Bất chấp những vụ bê bối, chính trị gia vẫn giữ được danh tiếng là một người trung thực, vì ông luôn minh bạch."
